interest rate
Định nghĩa
Danh từ: Lãi suất
Tỷ lệ phần trăm của một khoản tiền được tính phí cho việc sử dụng nó (thường là khi vay hoặc gửi tiền).
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng đã đưa ra một lãi suất thấp cho khoản vay mới.)
- (Lãi suất cao có thể khiến mọi người ngại vay tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The interest rate on savings accounts": lãi suất tiền gửi tiết kiệm.
- She checked the interest rate on savings accounts before opening one. (Cô ấy đã kiểm tra lãi suất tiền gửi tiết kiệm trước khi mở tài khoản.)
- "Fixed interest rate": lãi suất cố định (không thay đổi trong suốt thời gian vay).
- A fixed interest rate provides stability for borrowers. (Lãi suất cố định mang lại sự ổn định cho người vay.)
- "Variable interest rate": lãi suất thả nổi (có thể thay đổi theo thị trường).
- With a variable interest rate, your monthly payments may fluctuate. (Với lãi suất thả nổi, khoản thanh toán hàng tháng của bạn có thể dao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest (n): tiền lãi (tổng số tiền phát sinh từ lãi suất).
- The interest on the loan is due monthly. (Tiền lãi của khoản vay đến hạn thanh toán hàng tháng.)
- Rate (n): tỷ lệ, mức giá (thường dùng trong các cụm từ chỉ tỷ lệ phần trăm).
Từ đồng nghĩa
- Lending rate: lãi suất cho vay.
- Borrowing cost: chi phí vay mượn (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
- Annual percentage rate (APR): lãi suất phần trăm hàng năm (bao gồm cả phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp phổ biến dùng với "interest rate".
Thành ngữ liên quan
- "Rate of return": tỷ lệ hoàn vốn (khác với lãi suất, thường dùng cho đầu tư).
- The rate of return on this investment is higher than the current interest rate. (Tỷ lệ hoàn vốn của khoản đầu tư này cao hơn lãi suất hiện tại.)